thanh thủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước trong, nước sạch và trong suốt: "thanh thủy" là một từ Hán Việt dùng để chỉ nguồn nước trong lành, tinh khiết, không vẩn đục.
- Biểu tượng cho sự trong sạch, thuần khiết: Từ này thường được dùng trong văn chương để ẩn dụ cho sự thanh cao, trong trắng của tâm hồn hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Suối nguồn thanh thủy chảy róc rách giữa rừng. (Dòng suối nước trong chảy róc rách giữa rừng.)
- Tấm lòng cô ấy trong như thanh thủy. (Tấm lòng cô ấy trong sáng như nước trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng trong như thanh thủy": Thành ngữ ví von tấm lòng ngay thẳng, trong sáng, không vướng chút tà tâm.
- Ông ấy sống một đời lương thiện, lòng trong như thanh thủy. (Ông ấy sống một đời lương thiện, tấm lòng trong sáng như nước trong.)
Dùng trong thơ ca, văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm.
- Thơ ca thường mượn hình ảnh thanh thủy để tả vẻ đẹp thiên nhiên và tâm hồn. (Thơ ca thường mượn hình ảnh nước trong để tả vẻ đẹp thiên nhiên và tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanh tuyền (danh từ): Suối trong, cũng dùng để chỉ nước trong và thường có nghĩa tương tự "thanh thủy".
- Minh thủy (danh từ): Nước sáng, nước trong, là một từ đồng nghĩa khác.
- Tinh khiết (tính từ): Trong sạch, không lẫn tạp chất, có thể dùng để mô tả tính chất của "thanh thủy".
Từ đồng nghĩa
- Nước trong: Cách nói thuần Việt, dễ hiểu hơn.
- Tinh thủy: Nước tinh khiết.
- Thuần thủy: Nước thuần khiết.
Thành ngữ liên quan
- "Thanh thủy giản đơn": (清水簡單) Một thành ngữ gốc Hán, ý nói cuộc sống đơn giản, thanh bạch, không cầu kỳ phức tạp.
- Ông cụ sống một cuộc đời thanh thủy giản đơn nơi thôn dã. (Ông cụ sống một cuộc đời đơn giản, thanh bạch nơi thôn dã.)
- Nước trong.